TOEIC Level 900
Benevolent
adjective (形容詞)
Nhân từ, từ thiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả trách nhiệm xã hội hoặc chính sách rộng lượng của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The foundation is known for its benevolent contributions to various charities.
その財団は様々な慈善団体への寛大な寄付で知られています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO's _______ actions towards employees earned her widespread respect.
Q2: The company maintains a _______ policy of offering financial aid to employees in need.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.