TOEIC Level 900
bemuse
verb (動詞)
Làm sửng sốt, làm bối rối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả cảm giác bối rối, khó hiểu trước một tình huống bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
The sudden change in policy seemed to bemuse many of the employees.
突然の政策変更は、多くの従業員を当惑させたようだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The complex instructions for assembling the new equipment tended to ______ most users.
Q2: His unexpected resignation announcement truly ______ his colleagues, who had seen no warning signs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.