🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Avert
verb (動詞)

Ngăn chặn, tránh (nguy hiểm, tai họa).

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong quản trị rủi ro để chỉ việc 'tránh' khủng hoảng hoặc tổn thất.

📝 Ví dụ thực tế

The quick action of the pilot helped avert a major disaster.

パイロットの迅速な行動が大規模な惨事を回避するのに役立った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Management took immediate steps to _______ a potential financial crisis.

Q2: Safety regulations are strictly enforced to _______ industrial accidents.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉