TOEIC Level 900
authentic
adjective (形容詞)
Đích thực, xác thực, đáng tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chất lượng sản phẩm, tính xác thực của tài liệu hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
The museum confirmed that the artifact was authentic.
博物館はその遺物が本物であることを確認した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The certificate ensures that the product is _______. We guarantee its quality.
Q2: We need to verify the _______ source of this information before making a decision.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.