TOEIC Level 900
Austerity
noun (名詞)
Sự thắt lưng buộc bụng, khắc khổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh cắt giảm ngân sách hoặc chính sách thắt chặt.
📝 Ví dụ thực tế
The government imposed austerity measures to reduce the national debt.
政府は国家債務を削減するため、緊縮財政措置を課した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the economic downturn, the company had to implement strict _______ measures, including a hiring freeze.
Q2: The new budget reflects a period of _______, with significant cuts to public spending.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.