🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
audacious
adjective (形容詞)

Táo bạo, quả cảm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả các chiến dịch kinh doanh hoặc chiến dịch quảng cáo táo bạo, đột phá.

📝 Ví dụ thực tế

The company made an audacious move to acquire its biggest competitor.

その会社は最大の競合を買収するという大胆な動きに出た。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The CEO presented an _______ plan to double the company's market share within two years.

Q2: It was an _______ decision to launch the product in such a competitive market, but it paid off.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉