TOEIC Level 900
attest
verb (動詞)
chứng nhận, chứng thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xác nhận chính thức rằng một sự thật, chất lượng hoặc bằng cấp là đúng.
📝 Ví dụ thực tế
The high sales figures attest to the popularity of the new product.
高い売上高は、新製品の人気を証明しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Her successful track record _______ to her exceptional leadership skills.
Q2: Witnesses were called to _______ to the defendant's good character.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.