🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
aspiration
noun (名詞)

Nguyện vọng, khát vọng, hoài bão

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện mục tiêu nghề nghiệp cá nhân hoặc tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

Her aspiration is to become a marketing director within five years.

彼女の抱負は、5年以内にマーケティングディレクターになることです。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company's primary _______ is to become a leader in sustainable technology.

Q2: Setting clear career _______ can help employees stay motivated.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉