TOEIC Level 900
aspirant
noun (名詞)
người tham vọng, ứng viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người đang tích cực theo đuổi một vị trí công việc hoặc mục tiêu lớn.
📝 Ví dụ thực tế
Many young aspirants dream of working for a multinational corporation.
多くの若い志望者が多国籍企業で働くことを夢見ている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Only serious ______ for the management position were invited for a second interview.
Q2: The university workshop provides valuable guidance for career ______ in various fields.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.