TOEIC Level 900
ascendancy
noun (名詞)
Uy thế, ưu thế, quyền lực thống trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả vị thế thống trị của doanh nghiệp hoặc tầm ảnh hưởng của cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The company gained ascendancy in the smartphone market with its innovative products.
その会社は革新的な製品でスマートフォン市場での優位性を獲得した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After years of strategic investment, the startup finally achieved _______ in the burgeoning tech industry.
Q2: The new CEO quickly established her _______ over the management team through decisive leadership.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.