TOEIC Level 900
Arbitration
noun (名詞)
Trọng tài, sự phân xử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải quyết tranh chấp hợp đồng hoặc lao động thông qua bên thứ ba.
📝 Ví dụ thực tế
The two parties agreed to settle their dispute through arbitration.
両当事者は仲裁を通じて紛争を解決することに合意した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the impasse in negotiations, both companies decided to seek outside _______ to resolve the conflict.
Q2: The contract includes a clause stating that any disagreements will be subject to binding _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.