TOEIC Level 900
Aptitude
noun (名詞)
Năng khiếu, năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hoặc năng khiếu tự nhiên, dùng trong tuyển dụng và đào tạo.
📝 Ví dụ thực tế
The company uses aptitude tests to evaluate potential employees' skills.
その会社は、潜在的な従業員のスキルを評価するために適性検査を使用する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: She showed a remarkable _______ for learning new languages from a young age.
Q2: Candidates with a strong _______ for problem-solving are highly valued in this role.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.