TOEIC Level 900
apprise
verb (動詞)
Thông báo, cho biết, báo cho biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng dùng để thông báo thông tin quan trọng cho các bên.
📝 Ví dụ thực tế
We were apprised of the upcoming changes to the company policy.
我々は会社のポリシーへの今後の変更について知らされた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please _______ us of any delays in your report immediately.
Q2: The board members were _______ of the critical financial situation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.