TOEIC Level 900
apprehension
noun (名詞)
sự e ngại, lo lắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự lo lắng của nhân viên trước những thay đổi hoặc hệ thống mới.
📝 Ví dụ thực tế
There was some apprehension among staff regarding the upcoming reorganization.
今後の組織再編について、従業員の間には多少の懸念がありました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company addressed employees' _______ about job security after the merger announcement.
Q2: The manager attempted to alleviate any _______ by providing clear information about the new policy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.