TOEIC Level 900
apathy
noun (名詞)
sự thờ ơ, vô cảm, hờ hững
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thiếu động lực của nhân viên hoặc thờ ơ của khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO expressed concern about the employees' growing apathy towards the new policy.
CEOは、新方針に対する従業員の高まる無関心について懸念を表明しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: There was a noticeable _______ among team members regarding the proposed changes.
Q2: The marketing team struggled to overcome customer _______ towards the outdated product line.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.