🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Anomaly
noun (名詞)

Sự bất thường, dị thường.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ điều bất thường hoặc kết quả ngoài mong đợi trong phân tích dữ liệu.

📝 Ví dụ thực tế

The sales figures showed a slight anomaly in the last quarter.

売上高は前四半期にわずかな異常を示した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Detecting a financial _______ quickly can prevent major losses for a company.

Q2: The engineer investigated the machine for any operational _______ that might explain the malfunction.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉