TOEIC Level 900
Amendment
noun (名詞)
Sự sửa đổi, bổ sung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các thay đổi, điều chỉnh trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
An amendment to the contract was proposed by the legal team.
契約書の修正案が法務チームによって提案された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee voted on an _______ to the proposed bill.
Q2: Clients will be notified of any significant _______ to the service agreement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.