TOEIC Level 900
Ameliorate
verb (動詞)
cải thiện, làm tốt hơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cải thiện một tình huống xấu hoặc chưa tốt, như quy trình kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Efforts are being made to ameliorate the working conditions for employees.
従業員の労働条件を改善するための努力がなされています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy was introduced to _______ relations between management and staff.
Q2: Customer feedback sessions aim to _______ service quality.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.