TOEIC Level 900
Ambiguous
adjective (形容詞)
Mơ hồ, nhập nhằng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng dẫn hoặc điều khoản hợp đồng không rõ ràng, dễ gây hiểu lầm.
📝 Ví dụ thực tế
The instructions were so ambiguous that no one knew how to proceed.
指示があまりに曖昧だったので、誰もどのように進めてよいか分からなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The memo contained several _______ statements, leading to confusion among employees.
Q2: We need to clarify the project's goals, as some aspects remain _______ and open to misinterpretation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.