TOEIC Level 900
allay
verb (動詞)
Làm dịu bớt, giảm bớt (lo ngại, lo âu).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để làm dịu mối lo ngại của khách hàng hoặc nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The manager tried to allay the team's fears about the upcoming changes.
マネージャーは、今後の変更に対するチームの不安を和らげようとした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company spokesperson issued a statement to _______ public concerns about the new product.
Q2: Extra training sessions were provided to _______ any anxieties employees had about the new software.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.