TOEIC Level 900
agenda
noun (名詞)
Chương trình nghị sự, lịch trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các chủ đề hoặc lịch trình thảo luận trong một cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
The first item on the agenda is the budget review.
議題の最初の項目は予算の見直しです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please refer to the meeting _______ for the list of topics we will discuss today.
Q2: The manager circulated the _______ to all attendees before the conference.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.