TOEIC Level 900
affirm
verb (動詞)
Khẳng định, xác nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để xác nhận hiệu lực của hợp đồng, quyết định hoặc tuyên bố chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
The manager affirmed the decision to launch the new product.
マネージャーは新製品を発売する決定を断言した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board of directors is expected to _______ the merger agreement next week.
Q2: During the meeting, the speaker repeatedly _______ their commitment to the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.