TOEIC Level 900
affinity
noun (名詞)
sự đồng cảm, mối quan hệ thân mật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ưa thích của khách hàng đối với thương hiệu hoặc sự tương đồng.
📝 Ví dụ thực tế
Many customers expressed an affinity for the new product's design.
多くの顧客が新製品のデザインに親近感を示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: There is a strong _______ between the two companies' core values, which led to the successful merger.
Q2: Our target audience has a natural _______ for eco-friendly products.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.