🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
advocate
verb/noun (動詞/名詞)

ủng hộ, biện hộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Ủng hộ công khai một ý tưởng, chính sách hoặc kế hoạch kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

She advocates for stricter environmental regulations.

彼女はより厳しい環境規制を主張している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The organization tirelessly _______ for human rights.

Q2: As a leading _______ of sustainable energy, he often speaks at international conferences.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉