TOEIC Level 900
adversity
noun (名詞)
Nghịch cảnh, khó khăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi nói về việc vượt qua thử thách trong tài liệu doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company showed great resilience in overcoming economic adversity.
その会社は経済的な逆境を乗り越える上で素晴らしい回復力を示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite facing significant _______, the team managed to complete the project on time.
Q2: The CEO emphasized the importance of leadership during times of _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.