TOEIC Level 900
acutely
副詞 (副詞)
Sâu sắc, buốt nhói, cực kỳ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
📝 Ví dụ thực tế
The team acutely felt the pressure to meet the deadline.
チームは締め切りに間に合わせるプレッシャーを痛切に感じていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After the budget cuts, the department _______ needed additional resources.
Q2: She was _______ aware of the challenges ahead for the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.