TOEIC Level 900
Acumen
noun (名詞)
Sự nhạy bén, sự khôn ngoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hiểu nhanh và đưa ra quyết định sáng suốt trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Her business acumen allowed her to spot profitable opportunities early.
彼女のビジネスにおける洞察力は、早い段階で収益性の高い機会を見つけることを可能にした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: His financial _______ was instrumental in guiding the company through difficult times.
Q2: The CEO is known for her exceptional strategic _______, which drives the company's growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.