TOEIC Level 900
Accrued
adjective (形容詞)
Tích lũy, dồn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong tài chính để chỉ lãi suất hoặc chi phí đã phát sinh.
📝 Ví dụ thực tế
Employees are entitled to use their accrued vacation days.
従業員は、発生した有給休暇を使用する権利があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company must account for all _______ expenses by the end of the fiscal year.
Q2: The manager reviewed the list of _______ leave days before approving the final payroll.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.