🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Accrue
verb (動詞)

Tích lũy, dồn lại, phát sinh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tiền lãi, lợi ích hoặc quyền lợi tích lũy dần theo thời gian.

📝 Ví dụ thực tế

Interest will accrue on the savings account over time.

普通預金口座には時間の経過とともに利息が発生します。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Significant benefits can _______ from participating in the employee training program.

Q2: Unpaid leave does not _______ vacation days.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉