TOEIC Level 900
Accountable
adjective (形容詞)
Chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ giải trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong báo cáo công việc hoặc xác định trách nhiệm của quản lý.
📝 Ví dụ thực tế
Managers are accountable for the performance of their teams.
管理職はチームの業績に責任がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees must be _______ for their actions and decisions.
Q2: The project manager was held _______ for the delays in the schedule.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.