TOEIC Level 900
Accolade
noun (名詞)
Giải thưởng, sự ca ngợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự công nhận hoặc giải thưởng chính thức cho thành tích xuất sắc.
📝 Ví dụ thực tế
She received numerous accolades for her groundbreaking research.
彼女は画期的な研究に対して数々の称賛を受けた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team earned a prestigious _______ for its innovative solution to the problem.
Q2: Winning the Employee of the Year award is a significant _______ for him.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.