🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
acclaim
verb (動詞), noun (名詞)

ca ngợi, hoan nghênh, sự tôn vinh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng khi sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân được đánh giá rất cao.

📝 Ví dụ thực tế

The new product was met with widespread acclaim from customers.

その新製品は顧客から広範な絶賛をもって迎えられた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The latest smartphone model received critical _______ for its innovative features.

Q2: Her performance in the lead role was _______ by theater critics.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉