TOEIC Level 900
abstain
verb (動詞)
bỏ phiếu trắng, kiêng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi bỏ phiếu trắng trong họp hành hoặc tránh làm gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
Three board members chose to abstain from the vote on the merger proposal.
3人の取締役が合併案に関する投票を棄権することを選択しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to a conflict of interest, the manager decided to _______ from the decision-making process.
Q2: Employees are advised to _______ from using company resources for personal matters.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.