TOEIC Level 800
Zeal
noun (名詞)
lòng nhiệt huyết, sự hăng hái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự nhiệt huyết hoặc cống hiến của nhân viên đối với công việc.
📝 Ví dụ thực tế
Her zeal for learning new skills impressed her manager.
新しいスキルを学ぶことへの彼女の熱意は、上司を感心させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team's _______ for the new project was evident in their willingness to work extra hours.
Q2: Despite the challenges, he pursued his goals with unwavering _______, eventually achieving success.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.