TOEIC Level 800
Workforce
noun (名詞)
Lực lượng lao động, nhân lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ toàn bộ nhân viên của công ty hoặc lực lượng lao động thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The company plans to expand its global workforce by 20% next year.
その会社は来年、グローバルな従業員を20%拡大する計画だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Improving the skills of our _______ is crucial for future growth.
Q2: The local economy is heavily dependent on a highly skilled _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.