TOEIC Level 800
widespread
adjective (形容詞)
lan rộng, phổ biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả công nghệ, ý kiến hoặc hiện tượng lan rộng.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy received widespread support from the public.
新しい政策は国民から幅広い支持を得た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The use of smartphones has become _______ in most countries.
Q2: Concerns about environmental pollution are _______ among citizens.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.