TOEIC Level 800
Welfare
noun (名詞)
Phúc lợi, sự an sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sức khỏe, hạnh phúc của nhân viên hoặc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company is committed to the welfare of its employees.
その会社は従業員の福祉に尽力しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The government has implemented new programs to improve public _______.
Q2: Ensuring the _______ of all citizens is a primary goal of the state.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.