TOEIC Level 800
Warehousing
noun (名詞)
Lưu kho, hoạt động kho bãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến lưu trữ hàng hóa và quản lý kho trong chuỗi cung ứng.
📝 Ví dụ thực tế
The company invested in automated warehousing solutions to improve efficiency.
その会社は効率性を高めるため、自動化された倉庫保管ソリューションに投資した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our new facility will provide advanced _______ services for perishable goods.
Q2: Efficient _______ is critical for reducing supply chain costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.