🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Waiver
noun (名詞)

Sự từ bỏ, giấy miễn trừ trách nhiệm.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Văn bản từ bỏ quyền lợi hoặc miễn trừ chi phí trong hợp đồng.

📝 Ví dụ thực tế

Participants must sign a liability waiver before joining the workshop.

参加者はワークショップに参加する前に、免責同意書に署名しなければなりません。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please ensure all attendees sign the _______ before entering the restricted area.

Q2: The university granted a tuition fee _______ for students demonstrating exceptional financial need.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉