TOEIC Level 800
Vulnerable
adjective (形容詞)
Dễ bị tổn thương, yếu thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái dễ bị ảnh hưởng bởi rủi ro kinh tế hoặc bảo mật.
📝 Ví dụ thực tế
Small businesses are often more vulnerable to economic downturns.
中小企業は景気後退に対してより脆弱なことが多い。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without proper security measures, the system remains _______ to cyber attacks.
Q2: Newly established companies are often _______ to market changes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.