TOEIC Level 800
Vouch
verb (動詞)
Bảo đảm, xác thực, bảo lãnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để bảo đảm cho độ tin cậy của ai đó hoặc chất lượng sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
I can vouch for her honesty and professionalism.
彼女の誠実さとプロ意識は私が保証できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Lee's former employer _______ for her excellent work ethic.
Q2: The company cannot _______ for the quality of goods purchased from unauthorized sellers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.