TOEIC Level 800
Void
adjective (形容詞)
Vô hiệu, không có giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hợp đồng để chỉ thỏa thuận không còn hiệu lực pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
The contract will be declared null and void if not signed by the deadline.
期限までに署名されなければ、その契約は無効と宣告されるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Any attempt to modify the terms without written consent will render the agreement _______.
Q2: The old membership card is now _______ and cannot be used.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.