TOEIC Level 800
vital
adjective (形容詞)
sống còn, cực kỳ quan trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các yếu tố thành công, dự án hoặc thông tin an toàn thiết yếu.
📝 Ví dụ thực tế
Effective communication is vital for team success.
効果的なコミュニケーションはチームの成功に不可欠です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is ______ to back up your data regularly to prevent loss.
Q2: Customer feedback is ______ for improving our services.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.