TOEIC Level 800
Vigilant
adjective (形容詞)
Cảnh giác, thận trọng, đề phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh an ninh, kiểm soát chất lượng hoặc dịch vụ khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
Security personnel must remain vigilant at all times to prevent unauthorized access.
警備員は不正なアクセスを防ぐために、常に警戒を怠ってはならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's data protection team is _______ in monitoring for any unusual activity.
Q2: Managers need to be _______ about potential risks to ensure project success and mitigate losses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.