TOEIC Level 800
Vicissitude
noun (名詞)
Thăng trầm, sự biến đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thay đổi, biến cố thăng trầm trong kinh doanh hoặc cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
The company has experienced many vicissitudes throughout its long history.
その会社は長い歴史の中で多くの浮き沈みを経験してきた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite the _______ of the market, the company managed to maintain its profitability.
Q2: The biography detailed the various _______ in the politician's career, from early success to later challenges.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.