🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
vicarious
adjective (形容詞)

Trải nghiệm gián tiếp, thay thế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ cảm giác hoặc trải nghiệm có được gián tiếp qua người khác.

📝 Ví dụ thực tế

Many people enjoy watching sports and experiencing a vicarious thrill through the athletes.

多くの人々はスポーツ観戦を楽しみ、選手たちを通して間接的なスリルを体験する。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Reading travel blogs can provide a _______ experience of exploring new destinations.

Q2: The company aims to create immersive virtual reality experiences that offer a truly _______ sense of presence.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉