TOEIC Level 800
Versatile
adjective (形容詞)
Đa năng, linh hoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhân viên nhiều kỹ năng hoặc sản phẩm có nhiều công dụng.
📝 Ví dụ thực tế
The new software is highly versatile, capable of performing various tasks from data analysis to graphic design.
新しいソフトウェアは非常に用途が広く、データ分析からグラフィックデザインまで様々なタスクを実行できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A _______ employee who can handle multiple roles is a great asset to any small business.
Q2: The new machine is quite _______, allowing it to be used for packaging different types of products.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.