TOEIC Level 800
Venturesome
adjective (形容詞)
Liều lĩnh, táo bạo, mạo hiểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thái độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Her venturesome spirit led her to start her own business.
彼女の冒険的な精神が、彼女自身の事業を始めるきっかけとなった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO praised the team's _______ approach to developing new market strategies.
Q2: Only the most _______ entrepreneurs are willing to invest in such high-risk projects.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.