TOEIC Level 800
Venerable
adjective (形容詞)
Đáng tôn kính, cổ kính, uy nghiêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả người, tổ chức hoặc tòa nhà có lịch sử lâu đời và đáng kính.
📝 Ví dụ thực tế
The university is housed in several venerable buildings dating back to the 18th century.
その大学は、18世紀にまで遡るいくつかの由緒ある建物に入っています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The professor, a _______ scholar in her field, delivered the keynote address.
Q2: The company celebrated its 100th anniversary, honoring its _______ history and founders.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.