TOEIC Level 800
vendor
noun (名詞)
Nhà cung cấp, người bán.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ rất phổ biến trong TOEIC, chỉ bên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The company is seeking a new vendor for its office supplies.
その会社は事務用品の新しい供給業者を探している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to find a reliable _______ to provide raw materials for our new product line.
Q2: Our contract with the current _______ expires next month, so we are evaluating alternatives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.